Fast Claude model for responsive assistance, classification, and lightweight agents
Các nhóm token có giá khác nhau. Đơn vị: triệu token (M)
| Nhóm token | Tỷ lệ nhóm | Giá đầu vào | Giá đầu ra | Đọc bộ nhớ đệm | Ghi bộ nhớ đệm (5 phút) | Ghi bộ nhớ đệm (1 giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| claude_max Claude性价比 (来源-max号 质量最好) | 1x | $0.1/M | $0.5/M | $0.01/M | $0.125/M | $0.2/M |
Khi đạt điều kiện token, yêu cầu được tính theo giá của bậc tương ứng
| Điều kiện | Giá đầu vào | Giá đầu ra | Đọc bộ nhớ đệm | Ghi bộ nhớ đệm (5 phút) | Ghi bộ nhớ đệm (1 giờ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Token đầu vào > 100K | $0.5/M | $2.5/M | $0.05/M | $0.625/M | $1/M |